TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Whiskey tiếng Anh là gì?

"whiskey" trong tiếng Anh là whiskey (danh từ).

whiskey Danh từ

UK/ˈwɪski/US/ˈwɪski/

Nghĩa: huých-ki, uytky, uýt-ki, uýt-xki

  • He doesn't even drink beer, let alone whiskey.Anh ấy còn chẳng uống bia, nói gì đến whiskey.

Xem đầy đủ từ "whiskey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Whiskey tiếng Anh là gì?

"whiskey" trong tiếng Anh là whiskey (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.