TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xà tiếng Anh là gì?

"xà" trong tiếng Anh là beam (danh từ), timber (danh từ).

beam Danh từ

UK/ˈbiːm/US/ˈbiːm/

Nghĩa: Xà, rầm.

Xem đầy đủ từ "beam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

timber Danh từ

UK/ˈtɪmbə/US/ˈtɪmbɚ/

Nghĩa: Kèo, xà.

Xem đầy đủ từ "timber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xà tiếng Anh là gì?

"xà" trong tiếng Anh là beam (danh từ), timber (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.