beam
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbiːm/
US/ˈbiːm/
giọng máy của trình duyệt
beam nghĩa là xà, rầm, đòn, cán.
Nghĩa của beam
Danh từ
- Kiến trúc Xà, rầm.
- Đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu).
- Kỹ thuật Đòn cân bằng; con lắc.
- Hàng hải Sườn ngang của sàn tàu; sống neo.
- Tín hiệu rađiô (cho máy bay).
- Tầm xa (của loa phóng thanh).
- Tia; chùm (ánh sáng).
- electron beamchùm electron
- sun beamtia mặt trời, tia nắng
- Nghĩa bóng Vẻ tươi cười rạng rỡ.
Động từ
- Chiếu rọi (tia sáng).
- Rạng rỡ, tươi cười.
- Xác định của vị trí máy bay qua hệ thống rađa.
- Rađiô phát đi (buổi phát thanh...).
Dạng từ của beam
| Số nhiều | beams |
| Ngôi thứ ba số ít | beams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beaming |
| Quá khứ phân từ | beamed |
| Quá khứ | beamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beam
Đồng nghĩa
Họ từ của beam
Cụm từ, thành ngữ với beam
- to kick the beam — Nhẹ hơn, nhẹ bỗng lên (cán cân); Bị thua.
- on the port beam — (Hàng hải) Bên trái tàu.
- on the starboard beam — (Hàng hải) Bên phải tàu.
- beam angle — Góc chỉ hướng, góc chùm.
- beam compass — Com-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn).
Câu hỏi thường gặp
beam nghĩa là gì?
beam (danh từ, động từ) nghĩa là xà, rầm, đòn, cán.
beam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beam: giọng Anh (UK) /ˈbiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːm/.