TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beam

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbiːm/ US/ˈbiːm/ giọng máy của trình duyệt

beam nghĩa là xà, rầm, đòn, cán.

Nghĩa của beam

Danh từ

  1. Kiến trúc Xà, rầm.
  2. Đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu).
  3. Kỹ thuật Đòn cân bằng; con lắc.
  4. Hàng hải Sườn ngang của sàn tàu; sống neo.
  5. Tín hiệu rađiô (cho máy bay).
  6. Tầm xa (của loa phóng thanh).
  7. Tia; chùm (ánh sáng).
    • electron beamchùm electron
    • sun beamtia mặt trời, tia nắng
  8. Nghĩa bóng Vẻ tươi cười rạng rỡ.

Động từ

  1. Chiếu rọi (tia sáng).
  2. Rạng rỡ, tươi cười.
  3. Xác định của vị trí máy bay qua hệ thống rađa.
  4. Rađiô phát đi (buổi phát thanh...).

Dạng từ của beam

Số nhiềubeams
Ngôi thứ ba số ítbeams
Hiện tại phân từ (-ing)beaming
Quá khứ phân từbeamed
Quá khứbeamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beam

Đồng nghĩa

Họ từ của beam

Cụm từ, thành ngữ với beam

  • to kick the beam — Nhẹ hơn, nhẹ bỗng lên (cán cân); Bị thua.
  • on the port beam — (Hàng hải) Bên trái tàu.
  • on the starboard beam — (Hàng hải) Bên phải tàu.
  • beam angle — Góc chỉ hướng, góc chùm.
  • beam compass — Com-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn).

Câu hỏi thường gặp

beam nghĩa là gì?

beam (danh từ, động từ) nghĩa là xà, rầm, đòn, cán.

beam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beam: giọng Anh (UK) /ˈbiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.