TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xà tích tiếng Anh là gì?

"xà tích" trong tiếng Anh là chatelaine (danh từ).

chatelaine Danh từ

UK/ˈʃætəleɪn/US/ˈʃætəˌleɪn/

Nghĩa: Dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; xà tích.

Xem đầy đủ từ "chatelaine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xà tích tiếng Anh là gì?

"xà tích" trong tiếng Anh là chatelaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.