TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xác nhận long trọng tiếng Anh là gì?

"xác nhận long trọng" trong tiếng Anh là protest (ngoại động từ).

protest Ngoại động từ

UK/ˈpɹəʊ.tɛst/US/ˈpɹoʊ.tɛst/ giọng người thật

Nghĩa: Xác nhận long trọng, cam đoan, quả quyết.

  • to protest one's innocence cam đoan là vô tội

Xem đầy đủ từ "protest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xác nhận long trọng tiếng Anh là gì?

"xác nhận long trọng" trong tiếng Anh là protest (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "protest": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).