protest
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹəʊ.tɛst/
US/ˈpɹoʊ.tɛst/
giọng máy của trình duyệt
protest nghĩa là cuộc biểu tình, sự phản đối, sự phản kháng, long trọng.
Nghĩa của protest
Danh từ
- Cuộc biểu tình.
- Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị.
- under protestphản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng
- to pay a sum under protestmiễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại
- Thương nghiệp Giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu).
- protest for non-acceptancegiấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)
- Sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết.
Ngoại động từ
- Long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết.
- to protest one's innocencecam đoan là vô tội
- Phản kháng, kháng nghị; biểu tình.
Nội động từ
- Thường + against Phản kháng, phản đối, kháng nghị; biểu tình.
Dạng từ của protest
| Ngôi thứ ba số ít | protests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | protesting |
| Quá khứ phân từ | protested |
| Quá khứ | protested |
| Số nhiều | protests |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protest
Đồng nghĩa
Họ từ của protest
Câu ví dụ với protest
- Many Americans protested the purchase of Alaska. Nhiều người Mĩ phản đối việc mua lại Alaska.
- Tom protested. Tom đã phản kháng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
protest nghĩa là gì?
protest (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cuộc biểu tình, sự phản đối, sự phản kháng, long trọng.
protest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protest: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊ.tɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊ.tɛst/.