TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xây đập tiếng Anh là gì?

"xây đập" trong tiếng Anh là dam (động từ).

dam Động từ

UK/ˈdæm/US/ˈdæm/

Nghĩa: Xây đập; ngăn nước bằng đập.

Xem đầy đủ từ "dam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xây đập tiếng Anh là gì?

"xây đập" trong tiếng Anh là dam (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.