TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dam

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæm/ US/ˈdæm/ giọng máy của trình duyệt

dam nghĩa là đập, nước ngăn lại, bể nước, xây đập.

Nghĩa của dam

Danh từ

  1. Đập (ngăn nước).
  2. Nước ngăn lại, bể nước.

Động từ

  1. transitive Xây đập; ngăn nước bằng đập.
  2. Ghìm lại, kiềm chế lại.
    • To dam up one's emotion.Kiềm chế nỗi xúc động

Dạng từ của dam

Số nhiềudams
Ngôi thứ ba số ítdams
Hiện tại phân từ (-ing)damming
Quá khứ phân từdammed
Quá khứdammed

Họ từ của dam

Cụm từ, thành ngữ với dam

  • dam failure — Vỡ đập, vỡ đê.

Nguồn gốc từ dam

Biến thể của..

Câu hỏi thường gặp

dam nghĩa là gì?

dam (danh từ, động từ) nghĩa là đập, nước ngăn lại, bể nước, xây đập.

dam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dam: giọng Anh (UK) /ˈdæm/, giọng Mỹ (US) /ˈdæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.