dam
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæm/
US/ˈdæm/
giọng máy của trình duyệt
dam nghĩa là đập, nước ngăn lại, bể nước, xây đập.
Nghĩa của dam
Danh từ
- Đập (ngăn nước).
- Nước ngăn lại, bể nước.
Động từ
- transitive Xây đập; ngăn nước bằng đập.
- Ghìm lại, kiềm chế lại.
- To dam up one's emotion.Kiềm chế nỗi xúc động
Dạng từ của dam
| Số nhiều | dams |
| Ngôi thứ ba số ít | dams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | damming |
| Quá khứ phân từ | dammed |
| Quá khứ | dammed |
Họ từ của dam
Cụm từ, thành ngữ với dam
- dam failure — Vỡ đập, vỡ đê.
Nguồn gốc từ dam
Biến thể của..
Câu hỏi thường gặp
dam nghĩa là gì?
dam (danh từ, động từ) nghĩa là đập, nước ngăn lại, bể nước, xây đập.
dam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dam: giọng Anh (UK) /ˈdæm/, giọng Mỹ (US) /ˈdæm/.