TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xây mặt trước tiếng Anh là gì?

"xây mặt trước" trong tiếng Anh là front (ngoại động từ).

front Ngoại động từ

UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/

Nghĩa: Xây mặt trước (bằng đá...).

  • a house fronted with stonenhà mặt trước xây bằng đá

Xem đầy đủ từ "front": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xây mặt trước tiếng Anh là gì?

"xây mặt trước" trong tiếng Anh là front (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.