TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xét rằng tiếng Anh là gì?

"xét rằng" trong tiếng Anh là considering (giới từ), whereas (liên từ).

considering Giới từ

UK/kənˈsɪdəɹɪŋ/US/kənˈsɪdəɹɪŋ/

Nghĩa: Vì rằng, thấy rằng, xét rằng.

  • it was not so bad considering it was his first attemptcái đó cũng không đến nỗi quá tồi, xét vì đó là lần thử đầu tiên của anh ta

Xem đầy đủ từ "considering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whereas Liên từ

UK/wɛəɹˈaz/US/(h)wɛɹˈæz/

Nghĩa: Xét rằng, xét vì.

Xem đầy đủ từ "whereas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xét rằng tiếng Anh là gì?

"xét rằng" trong tiếng Anh là considering (giới từ), whereas (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.