Xì-trét tiếng Anh là gì?
"xì-trét" trong tiếng Anh là stress (danh từ).
stress Danh từ
UK/ˈstɹɛs/US/stɹɛs/
Nghĩa: áp lực, căng thẳng, xì-trét
Câu hỏi thường gặp
Xì-trét tiếng Anh là gì?
"xì-trét" trong tiếng Anh là stress (danh từ).
"xì-trét" trong tiếng Anh là stress (danh từ).
UK/ˈstɹɛs/US/stɹɛs/
Nghĩa: áp lực, căng thẳng, xì-trét
"xì-trét" trong tiếng Anh là stress (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.