stress
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɛs/
US/stɹɛs/
giọng máy của trình duyệt
stress nghĩa là sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, nhấn mạnh, gây áp lực.
Nghĩa của stress
Danh từ
- Sự căng thẳng.
- Sự nhấn mạnh.
- to lay stress on somethingnhấn mạnh một điều gì
- Ngôn ngữ học Trọng âm; âm nhấn.
- Sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lực.
- subjected to great stressphải cố gắng nhiều
- Sự bắt buộc.
- under stress of weathervì thời tiết bắt buộc
- Kỹ thuật Ứng suất.
Ngoại động từ
- Nhấn mạnh (một âm, một điểm...).
- Kỹ thuật Cho tác dụng ứng suất.
Dạng từ của stress
| Số nhiều | stresses |
| Ngôi thứ ba số ít | stresses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stressing |
| Quá khứ phân từ | stressed |
| Quá khứ | stressed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stress
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của stress
Cụm từ, thành ngữ với stress
- times of slackness and times of stress — Những lúc dềnh dang và những lúc khẩn trương.
Câu ví dụ với stress
- The warm water washed away his stress. Dòng nước ấm ấp gột rửa đi những phiền muộn của anh.
- I want to stress this point. Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
- Stress can make you age prematurely. Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi.
- She can't cope with stress. Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng.
- Tom is so stressed at the moment, he can't think straight. Bây giờ Tom cảm thấy rất căng thẳng, anh ấy không thể nào nghĩ thông suốt được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stress nghĩa là gì?
stress (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, nhấn mạnh, gây áp lực.
stress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stress: giọng Anh (UK) /ˈstɹɛs/, giọng Mỹ (US) /stɹɛs/.