TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xí ngầu tiếng Anh là gì?

"xí ngầu" trong tiếng Anh là die (danh từ), dice.

die Danh từ

UK/daɪ/US/daɪ/

Nghĩa: xúc xắc, xí ngầu

Xem đầy đủ từ "die": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dice

UK/daɪs/US/daɪs/

Xem đầy đủ từ "dice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xí ngầu tiếng Anh là gì?

"xí ngầu" trong tiếng Anh là die (danh từ), dice.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.