dice
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/daɪs/
US/daɪs/
giọng máy của trình duyệt
dice nghĩa là trò chơi súc sắc, kẻ ô vuông, vạch ô vuông, cắt hạt lựu.
Nghĩa của dice
Danh từ
- không đếm được Trò chơi súc sắc.
Động từ
- intransitive Đánh súc sắc thua sạch.
- to dice away one's fortuneđánh súc sắc thua sạch tài sản
- transitive Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải).
- Thái (thịt...) hạt lựu.
Dạng từ của dice
| Số nhiều | dice |
| Ngôi thứ ba số ít | dices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dicing |
| Quá khứ phân từ | diced |
| Quá khứ | diced |
Họ từ của dice
Câu hỏi thường gặp
dice nghĩa là gì?
dice (danh từ, động từ) nghĩa là trò chơi súc sắc, kẻ ô vuông, vạch ô vuông, cắt hạt lựu.
dice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dice: giọng Anh (UK) /daɪs/, giọng Mỹ (US) /daɪs/.