TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dice

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/daɪs/ US/daɪs/ giọng máy của trình duyệt

dice nghĩa là trò chơi súc sắc, kẻ ô vuông, vạch ô vuông, cắt hạt lựu.

Nghĩa của dice

Danh từ

  1. không đếm được Trò chơi súc sắc.

Động từ

  1. intransitive Đánh súc sắc thua sạch.
    • to dice away one's fortuneđánh súc sắc thua sạch tài sản
  2. transitive Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải).
  3. Thái (thịt...) hạt lựu.

Dạng từ của dice

Số nhiềudice
Ngôi thứ ba số ítdices
Hiện tại phân từ (-ing)dicing
Quá khứ phân từdiced
Quá khứdiced

Họ từ của dice

Câu hỏi thường gặp

dice nghĩa là gì?

dice (danh từ, động từ) nghĩa là trò chơi súc sắc, kẻ ô vuông, vạch ô vuông, cắt hạt lựu.

dice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dice: giọng Anh (UK) /daɪs/, giọng Mỹ (US) /daɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.