TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xích lại gần tiếng Anh là gì?

"xích lại gần" trong tiếng Anh là near (động từ).

near Động từ

UK/nɪə/US/nɪɹ/

Nghĩa: Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới.

  • the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
  • to be nearing one's endsắp chết

Xem đầy đủ từ "near": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xích lại gần tiếng Anh là gì?

"xích lại gần" trong tiếng Anh là near (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.