TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xóa sạch tiếng Anh là gì?

"xóa sạch" trong tiếng Anh là eradicate (động từ).

eradicate Động từ

US/əˈræd.əˌkeɪt/ giọng người thật

Nghĩa: triệt hạ, xóa sạch, trừ tiệt

Xem đầy đủ từ "eradicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xóa sạch tiếng Anh là gì?

"xóa sạch" trong tiếng Anh là eradicate (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "eradicate": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.