TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xóc xủng xoảng tiếng Anh là gì?

"xóc xủng xoảng" trong tiếng Anh là jingle (ngoại động từ).

jingle Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒɪŋɡl̩/US/ˈd͡ʒɪŋɡ(ə)l/

Nghĩa: Rung leng keng (chuông nhỏ, nhạc ngựa...); xóc xủng xoảng (chùm chìa khoá, những đồng xu trong túi...).

Xem đầy đủ từ "jingle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xóc xủng xoảng tiếng Anh là gì?

"xóc xủng xoảng" trong tiếng Anh là jingle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.