TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xông xáo tiếng Anh là gì?

"xông xáo" trong tiếng Anh là aggressively (phó từ), aggressive (tính từ).

aggressively Phó từ

US/ə.ˈɡrɛ.sɪv.li/

Nghĩa: Xông xáo, tháo vát.

Xem đầy đủ từ "aggressively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aggressive Tính từ

US/əˈɡɹɛs.ɪv/

Nghĩa: Tháo vát, xông xáo, năng nổ.

Xem đầy đủ từ "aggressive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xông xáo tiếng Anh là gì?

"xông xáo" trong tiếng Anh là aggressively (phó từ), aggressive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.