Xông xáo tiếng Anh là gì?
"xông xáo" trong tiếng Anh là aggressively (phó từ), aggressive (tính từ).
aggressively Phó từ
US/ə.ˈɡrɛ.sɪv.li/
Nghĩa: Xông xáo, tháo vát.
aggressive Tính từ
US/əˈɡɹɛs.ɪv/
Nghĩa: Tháo vát, xông xáo, năng nổ.
Câu hỏi thường gặp
Xông xáo tiếng Anh là gì?
"xông xáo" trong tiếng Anh là aggressively (phó từ), aggressive (tính từ).