Xúc tu tiếng Anh là gì?
"xúc tu" trong tiếng Anh là tentacle (danh từ), palp (danh từ), feeler (danh từ).
tentacle Danh từ
UK/ˈtɛntəkəl/US/ˈtɛntəkəl/ giọng người thật
Nghĩa: Tua cảm, xúc tu.
palp Danh từ
UK/pælp/US/pælp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tua cảm, xúc tu.
feeler Danh từ
UK/ˈfiːlə/US/ˈfiːləɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Râu (mèo...); râu sờ, xúc tu; tua.
Câu hỏi thường gặp
Xúc tu tiếng Anh là gì?
"xúc tu" trong tiếng Anh là tentacle (danh từ), palp (danh từ), feeler (danh từ).