TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palp

UK/pælp/ US/pælp/ giọng máy của trình duyệt

palp nghĩa là tua cảm, xúc tu.

Nghĩa của palp

Danh từ

  1. Động vật học Tua cảm, xúc tu.

Dạng từ của palp

Số nhiềupalps
Ngôi thứ ba số ítpalps
Hiện tại phân từ (-ing)palping
Quá khứ phân từpalped
Quá khứpalped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palp

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

palp nghĩa là gì?

palp (danh từ) nghĩa là tua cảm, xúc tu.

palp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palp: giọng Anh (UK) /pælp/, giọng Mỹ (US) /pælp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.