TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương đòn tiếng Anh là gì?

"xương đòn" trong tiếng Anh là clavicle (danh từ), collar-bone (danh từ), proscapsula (danh từ).

clavicle Danh từ

UK/ˈklæv.ɪk.əl/US/ˈklæv.ɪk.əl/

Nghĩa: Xương đòn.

Xem đầy đủ từ "clavicle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collar-bone Danh từ

US/ˈkɑː.lɜː.ˈboʊn/

Nghĩa: Xương đòn.

Xem đầy đủ từ "collar-bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proscapsula Danh từ

Nghĩa: Xương đòn.

Xem đầy đủ từ "proscapsula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương đòn tiếng Anh là gì?

"xương đòn" trong tiếng Anh là clavicle (danh từ), collar-bone (danh từ), proscapsula (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.