TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương cụt tiếng Anh là gì?

"xương cụt" trong tiếng Anh là coccyx (danh từ), coccyges (danh từ).

coccyx Danh từ

UK/ˈkɒksɪks/US/ˈkɑksɪks/

Nghĩa: Xương cụt.

Xem đầy đủ từ "coccyx": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coccyges Danh từ

UK/ˈkɑk.sɪˌd͡ʒiːz/US/ˈkɑk.sɪˌd͡ʒiːz/

Nghĩa: Xương cụt.

Xem đầy đủ từ "coccyges": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương cụt tiếng Anh là gì?

"xương cụt" trong tiếng Anh là coccyx (danh từ), coccyges (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.