Xương chày tiếng Anh là gì?
"xương chày" trong tiếng Anh là tibia (danh từ), shinbone (danh từ), shin-bone (danh từ).
tibia Danh từ
UK/ˈtɪbiə/US/ˈtɪbiə/
Nghĩa: Xương chày; (động vật học) dốt ống (sâu bọ).
shinbone Danh từ
Nghĩa: Xương chày, xương ống chân.
shin-bone Danh từ
US/ˈʃɪn.ˈboʊn/
Nghĩa: Xương chày.
tibiae Danh từ
Nghĩa: Xương chày; (động vật học) đốt ống (sâu bọ).
tibial Tính từ
UK/ˈtɪbi.əl/US/ˈtɪbi.əl/
Nghĩa: (thuộc) xương chày.
Câu hỏi thường gặp
Xương chày tiếng Anh là gì?
"xương chày" trong tiếng Anh là tibia (danh từ), shinbone (danh từ), shin-bone (danh từ).