TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương lá mía tiếng Anh là gì?

"xương lá mía" trong tiếng Anh là vomer (danh từ), vomer bone (danh từ).

vomer Danh từ

UK/ˈvoʊmə(ɹ)/US/ˈvoʊmə(ɹ)/

Nghĩa: Xương lá mía.

Xem đầy đủ từ "vomer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vomer bone Danh từ

Nghĩa: Xương lá mía.

Xem đầy đủ từ "vomer bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương lá mía tiếng Anh là gì?

"xương lá mía" trong tiếng Anh là vomer (danh từ), vomer bone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.