vomer
UK/ˈvoʊmə(ɹ)/
US/ˈvoʊmə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
vomer nghĩa là xương lá mía.
Nghĩa của vomer
Danh từ
- Giải phẫu Xương lá mía.
Dạng từ của vomer
| Số nhiều | vomers |
Cụm từ, thành ngữ với vomer
- vomer bone — Xương lá mía.
Câu hỏi thường gặp
vomer nghĩa là gì?
vomer (danh từ) nghĩa là xương lá mía.
vomer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vomer: giọng Anh (UK) /ˈvoʊmə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvoʊmə(ɹ)/.