TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vomer

UK/ˈvoʊmə(ɹ)/ US/ˈvoʊmə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

vomer nghĩa là xương lá mía.

Nghĩa của vomer

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương lá mía.

Dạng từ của vomer

Số nhiềuvomers

Cụm từ, thành ngữ với vomer

  • vomer bone — Xương lá mía.

Câu hỏi thường gặp

vomer nghĩa là gì?

vomer (danh từ) nghĩa là xương lá mía.

vomer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomer: giọng Anh (UK) /ˈvoʊmə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvoʊmə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.