Xương sàng tiếng Anh là gì?
"xương sàng" trong tiếng Anh là ethmoid bone (danh từ), ethmoid (tính từ), sievebone (danh từ).
ethmoid bone Danh từ
Nghĩa: Xương sàng.
ethmoid Tính từ
UK/ˈɛθ.mɔɪd/US/ˈɛθ.mɔɪd/
Nghĩa: (thuộc) xương sàng.
- ethmoid bonexương sàng
sievebone Danh từ
Nghĩa: Xương sàng.
Câu hỏi thường gặp
Xương sàng tiếng Anh là gì?
"xương sàng" trong tiếng Anh là ethmoid bone (danh từ), ethmoid (tính từ), sievebone (danh từ).