TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương thái dương tiếng Anh là gì?

"xương thái dương" trong tiếng Anh là temporal bone (danh từ), temporal (danh từ).

temporal bone Danh từ

Nghĩa: Xương thái dương.

Xem đầy đủ từ "temporal bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temporal Danh từ

UK/ˈtɛm.pə.ɹəl/US/ˈtɛm.pə.ɹəl/

Nghĩa: Xương thái dương.

Xem đầy đủ từ "temporal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương thái dương tiếng Anh là gì?

"xương thái dương" trong tiếng Anh là temporal bone (danh từ), temporal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.