temporal
UK/ˈtɛm.pə.ɹəl/
US/ˈtɛm.pə.ɹəl/
giọng máy của trình duyệt
temporal nghĩa là thời gian, trần tục, thế tục, xương thái dương.
Nghĩa của temporal
Tính từ
- Thuộc Thời gian.
- temporal conceptkhái niệm thời gian
- Thuộc Trần tục, (thuộc) thế tục; (thuộc) thế gian.
- the temporal power of the popequyền thế tục của giáo hoàng
- Giải phẫu (thuộc) thái dương.
Danh từ
- Xương thái dương.
Dạng từ của temporal
| So sánh hơn | more temporal |
| So sánh nhất | most temporal |
| Số nhiều | temporals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temporal
Đồng nghĩa
secularlaycivilworldlyearthlyirreligiousmundanenonreligiousprofaneunconsecratedunsanctifiedchronological
Trái nghĩa
Họ từ của temporal
Cụm từ, thành ngữ với temporal
- temporal bone — Xương thái dương.
- temporal lobe — Thùy thái dương
Câu hỏi thường gặp
temporal nghĩa là gì?
temporal (tính từ, danh từ) nghĩa là thời gian, trần tục, thế tục, xương thái dương.
temporal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temporal: giọng Anh (UK) /ˈtɛm.pə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛm.pə.ɹəl/.