TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương tháp tiếng Anh là gì?

"xương tháp" trong tiếng Anh là triquetral bone (danh từ).

triquetral bone Danh từ

Nghĩa: Xương tháp.

Xem đầy đủ từ "triquetral bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương tháp tiếng Anh là gì?

"xương tháp" trong tiếng Anh là triquetral bone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.