TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương thang tiếng Anh là gì?

"xương thang" trong tiếng Anh là trapezium bone (danh từ), trapezium (danh từ).

trapezium bone Danh từ

Nghĩa: Xương thang.

Xem đầy đủ từ "trapezium bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trapezium Danh từ

US/tɹæˈpi.zi.əm/

Nghĩa: xương thang

Xem đầy đủ từ "trapezium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương thang tiếng Anh là gì?

"xương thang" trong tiếng Anh là trapezium bone (danh từ), trapezium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.