Xương trụ tiếng Anh là gì?
"xương trụ" trong tiếng Anh là ulna (danh từ), cubital (tính từ), cubitus (danh từ).
ulna Danh từ
UK/ˈʌlnə/US/ˈʌlnə/
Nghĩa: Xương trụ.
cubital Tính từ
Nghĩa: (thuộc) xương trụ.
cubitus Danh từ
Nghĩa: Xương trụ; gân trụ cánh (côn trùng).
ulnar Tính từ
Nghĩa: (thuộc) xương trụ.
ulnae Danh từ
UK/ˈʌl.ni/US/ˈʌl.ni/
Nghĩa: Xương trụ.
Câu hỏi thường gặp
Xương trụ tiếng Anh là gì?
"xương trụ" trong tiếng Anh là ulna (danh từ), cubital (tính từ), cubitus (danh từ).