TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xưng mày tao tiếng Anh là gì?

"xưng mày tao" trong tiếng Anh là thou (ngoại động từ).

thou Ngoại động từ

UK/ðaʊ/US/ðaʊ/

Nghĩa: Xưng mày tao.

  • don't thou mekhông được mày tao với tôi

Xem đầy đủ từ "thou": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xưng mày tao tiếng Anh là gì?

"xưng mày tao" trong tiếng Anh là thou (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.