Xếp nối đuôi tiếng Anh là gì?
"xếp nối đuôi" trong tiếng Anh là queue (danh từ).
queue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/
Nghĩa: xếp nối đuôi
- to stand in a queuexếp hàng nối đuôi nhau
Câu hỏi thường gặp
Xếp nối đuôi tiếng Anh là gì?
"xếp nối đuôi" trong tiếng Anh là queue (danh từ).