TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xếp nối đuôi tiếng Anh là gì?

"xếp nối đuôi" trong tiếng Anh là queue (danh từ).

queue Danh từ

UK/kjuː/US/kju/

Nghĩa: xếp nối đuôi

  • to stand in a queuexếp hàng nối đuôi nhau

Xem đầy đủ từ "queue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xếp nối đuôi tiếng Anh là gì?

"xếp nối đuôi" trong tiếng Anh là queue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.