TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xa hơn nữa tiếng Anh là gì?

"xa hơn nữa" trong tiếng Anh là further (tính từ).

further Tính từ

UK/ˈfɜːðə/US/ˈfɝ.ðɚ/

Nghĩa: Xa hơn nữa, bên kia.

  • on the further side of the hillở phía bên kia của quả đồi

Xem đầy đủ từ "further": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xa hơn nữa tiếng Anh là gì?

"xa hơn nữa" trong tiếng Anh là further (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.