TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

further

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɜːðə/ US/ˈfɝ.ðɚ/ giọng máy của trình duyệt

further nghĩa là xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa, hơn nữa.

Nghĩa của further

Tính từ

  1. Xa hơn nữa, bên kia.
    • on the further side of the hillở phía bên kia của quả đồi
  2. Thêm nữa, hơn nữa.
    • to need further helpcần thêm sự giúp đỡ
    • one or two further detailsmột hay hai chi tiết thêm nữa
    • till further noticecho đến khi có yết thị mới

Phó từ

  1. Xa hơn nữa.
    • to go furtherđi xa hơn nữa
    • it's not further than a kilometer from herecách đây không đến một kilômét
  2. Thêm nữa, hơn nữa.

Ngoại động từ

  1. Đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho.
    • to further a movementđẩy mạnh một phong trào

Dạng từ của further

Ngôi thứ ba số ítfurthers
Hiện tại phân từ (-ing)furthering
Quá khứ phân từfurthered
Quá khứfurthered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với further

Trái nghĩa

Họ từ của further

Cụm từ, thành ngữ với further

  • to enquire further — Điều tra thêm nữa.
  • further education — Giáo dục thường xuyên.

Câu ví dụ với further

  • Do you have any further questions? Bạn còn câu hỏi gì không?
  • You’re officially on leave until further notice. Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.
  • Have you any further questions? Bạn còn câu hỏi gì không?
  • For further information, see page 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
  • Lawyers will urge the parents to take further legal action. Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
  • Due to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

further nghĩa là gì?

further (tính từ, phó từ, ngoại động từ) nghĩa là xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa, hơn nữa.

further phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của further: giọng Anh (UK) /ˈfɜːðə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɝ.ðɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.