TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xanh nước biển tiếng Anh là gì?

"xanh nước biển" trong tiếng Anh là navy-blue (tính từ).

navy-blue Tính từ

US/ˈneɪ.vi.ˈbluː/

Nghĩa: Xanh nước biển.

Xem đầy đủ từ "navy-blue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xanh nước biển tiếng Anh là gì?

"xanh nước biển" trong tiếng Anh là navy-blue (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.