TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navy-blue

US/ˈneɪ.vi.ˈbluː/ giọng máy của trình duyệt

navy-blue nghĩa là xanh nước biển, màu xanh nước biển.

Nghĩa của navy-blue

Tính từ

  1. Xanh nước biển.

Danh từ

  1. Màu xanh nước biển.

Dạng từ của navy-blue

Số nhiềunavy blues
So sánh hơnmore navy blue
So sánh nhấtmost navy blue

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navy-blue

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

navy-blue nghĩa là gì?

navy-blue (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh nước biển, màu xanh nước biển.

navy-blue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navy-blue: giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.vi.ˈbluː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.