navy-blue
US/ˈneɪ.vi.ˈbluː/
giọng máy của trình duyệt
navy-blue nghĩa là xanh nước biển, màu xanh nước biển.
Nghĩa của navy-blue
Tính từ
- Xanh nước biển.
Danh từ
- Màu xanh nước biển.
Dạng từ của navy-blue
| Số nhiều | navy blues |
| So sánh hơn | more navy blue |
| So sánh nhất | most navy blue |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navy-blue
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
navy-blue nghĩa là gì?
navy-blue (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh nước biển, màu xanh nước biển.
navy-blue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navy-blue: giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.vi.ˈbluː/.