Xe ủi đất tiếng Anh là gì?
"xe ủi đất" trong tiếng Anh là bulldozer (danh từ).
bulldozer Danh từ
UK/ˈbʊlˌdəʊzə/US/ˈbʊlˌdoʊzɚ/
Nghĩa: Xe ủi đất.
Câu hỏi thường gặp
Xe ủi đất tiếng Anh là gì?
"xe ủi đất" trong tiếng Anh là bulldozer (danh từ).
"xe ủi đất" trong tiếng Anh là bulldozer (danh từ).
UK/ˈbʊlˌdəʊzə/US/ˈbʊlˌdoʊzɚ/
Nghĩa: Xe ủi đất.
"xe ủi đất" trong tiếng Anh là bulldozer (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.