TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe cút kít tiếng Anh là gì?

"xe cút kít" trong tiếng Anh là wheelbarrow (danh từ), shandrydan (danh từ).

wheelbarrow Danh từ

UK/ˈwiːlbæɹəʊ/US/ˈwilbæɹoʊ/

Nghĩa: Xe cút kít.

Xem đầy đủ từ "wheelbarrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shandrydan Danh từ

Nghĩa: Xe bò, xe cút kít.

Xem đầy đủ từ "shandrydan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe cút kít tiếng Anh là gì?

"xe cút kít" trong tiếng Anh là wheelbarrow (danh từ), shandrydan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.