TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shandrydan

giọng máy của trình duyệt

shandrydan nghĩa là xe bò, xe cút kít, xe ọp ẹp, xe cà tàng.

Nghĩa của shandrydan

Danh từ

  1. Xe bò, xe cút kít.
  2. Xe ọp ẹp, xe cà tàng.

Dạng từ của shandrydan

Số nhiềushandrydans

Câu hỏi thường gặp

shandrydan nghĩa là gì?

shandrydan (danh từ) nghĩa là xe bò, xe cút kít, xe ọp ẹp, xe cà tàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.