Xe lửa tiếng Anh là gì?
"xe lửa" trong tiếng Anh là train (danh từ).
train Danh từ
UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/
Nghĩa: Xe lửa.
- Don't open before the train stops.Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
- Tom left his umbrella on the train.Tom bỏ quên dù của nó trên xe lửa.
Câu hỏi thường gặp
Xe lửa tiếng Anh là gì?
"xe lửa" trong tiếng Anh là train (danh từ).