TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe tang tiếng Anh là gì?

"xe tang" trong tiếng Anh là hearse (danh từ), mourning-coach (danh từ).

hearse Danh từ

UK/hɜːs/US/hɝs/

Nghĩa: Xe tang.

Xem đầy đủ từ "hearse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mourning-coach Danh từ

US/ˈmɔr.niɳ.ˈkoʊtʃ/

Nghĩa: Xe tang.

Xem đầy đủ từ "mourning-coach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe tang tiếng Anh là gì?

"xe tang" trong tiếng Anh là hearse (danh từ), mourning-coach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.