TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe tay tiếng Anh là gì?

"xe tay" trong tiếng Anh là rickshaw (danh từ), jinricksha (danh từ), jinrikisha (danh từ).

rickshaw Danh từ

UK/ˈɹɪkˌʃɔː/US/ˈɹɪkˌʃɔː/

Nghĩa: Xe kéo, xe tay.

Xem đầy đủ từ "rickshaw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jinricksha Danh từ

UK/ˌd͡ʒɪnˈɹɪk.ʃə/US/ˌd͡ʒɪnˈɹɪk.ʃə/

Nghĩa: Xe tay, xe kéo.

Xem đầy đủ từ "jinricksha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jinrikisha Danh từ

Nghĩa: Xe tay, xe kéo.

Xem đầy đủ từ "jinrikisha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe tay tiếng Anh là gì?

"xe tay" trong tiếng Anh là rickshaw (danh từ), jinricksha (danh từ), jinrikisha (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.