Xe tay tiếng Anh là gì?
"xe tay" trong tiếng Anh là rickshaw (danh từ), jinricksha (danh từ), jinrikisha (danh từ).
rickshaw Danh từ
UK/ˈɹɪkˌʃɔː/US/ˈɹɪkˌʃɔː/
Nghĩa: Xe kéo, xe tay.
jinricksha Danh từ
UK/ˌd͡ʒɪnˈɹɪk.ʃə/US/ˌd͡ʒɪnˈɹɪk.ʃə/
Nghĩa: Xe tay, xe kéo.
jinrikisha Danh từ
Nghĩa: Xe tay, xe kéo.
Câu hỏi thường gặp
Xe tay tiếng Anh là gì?
"xe tay" trong tiếng Anh là rickshaw (danh từ), jinricksha (danh từ), jinrikisha (danh từ).