TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xin chào tiếng Anh là gì?

"xin chào" trong tiếng Anh là hello (thán từ), welcome (thán từ), guten Tag (thán từ).

hello Thán từ

UK/həˈləʊ/US/hɛˈloʊ/

Nghĩa: xin chào, chào

  • But the first thing we say is "hello."Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."
  • Hello, is this the personnel department?Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?

Xem đầy đủ từ "hello": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

welcome Thán từ

UK/ˈwɛl.kəm/US/ˈwɛl.kəm/

Nghĩa: xin chào, chào, hoan nghênh

Xem đầy đủ từ "welcome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guten Tag Thán từ

Nghĩa: Xin chào; chúc bạn một ngày tốt lành; chào buổi chiều.

Xem đầy đủ từ "guten Tag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Anh là gì?

"xin chào" trong tiếng Anh là hello (thán từ), welcome (thán từ), guten Tag (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.