hello
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/həˈləʊ/
US/hɛˈloʊ/
giọng máy của trình duyệt
hello nghĩa là chào anh, chào chị, a lô, tiếng chào.
Nghĩa của hello
Thán từ
- Chào anh!, chào chị!
- A lô (trên điện thoại).
- Này, này.
- Ô này! (tỏ ý ngạc nhiên).
Danh từ
- Tiếng chào.
- Tiếng gọi "này, này!"
- Tiếng kêu "ô này!" (tỏ ý ngạc nhiên).
Nội động từ
- Chào
- Gọi "này, này!"
- Kêu "ô này!" (tỏ ý ngạc nhiên).
Dạng từ của hello
| Số nhiều | hellos |
| Ngôi thứ ba số ít | hellos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | helloing |
| Quá khứ phân từ | helloed |
| Quá khứ | helloed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hello
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hello
Cụm từ, thành ngữ với hello
- Hello World — Xin chào thế giới.
Câu ví dụ với hello
- Hello. Could I speak to Tom Jackson? Xin chào. Tôi có thể nói chuyện với Tom Jackson được không?
- Please say hello to your wife for me. Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi.
- Hello, Meg, how have you been? Chào Meg, dạo này cô thế nào?
- Hello, is this the personnel department? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?
- But the first thing we say is "hello." Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."
- Hello? Are you still here? Này, này, bạn còn ở đó không?
- Hello. This is Ogawa speaking. Alo. Tôi là Ogawa.
- Hello Mimi! How are you? Chào Mimi! Bạn có khỏe không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ hello
Đôi khi được cho là do Thomas Edison hoặc một nhân viên của ông chế (hoặc lấy từ tiếng Hungary hallom) để sử dụng khi nói điện thoại. Tuy nhiên, Edison thực sự thích sử dụng ahoy!, và hello được sử dụng hơn 300 năm trước khi điện thoại được phát minh.
Câu hỏi thường gặp
hello nghĩa là gì?
hello (thán từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là chào anh, chào chị, a lô, tiếng chào.
hello phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hello: giọng Anh (UK) /həˈləʊ/, giọng Mỹ (US) /hɛˈloʊ/.