TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoáy quanh tiếng Anh là gì?

"xoáy quanh" trong tiếng Anh là centre (động từ).

centre Động từ

UK/ˈsɛntəː/US/ˈsɛntɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh.

  • to centre one's hopes ontập trung hy vọng vào
  • the discusion centred round one pointcuộc thảo luận quay quanh một điểm

Xem đầy đủ từ "centre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoáy quanh tiếng Anh là gì?

"xoáy quanh" trong tiếng Anh là centre (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "centre": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.