TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoa thuốc mỡ tiếng Anh là gì?

"xoa thuốc mỡ" trong tiếng Anh là salve (ngoại động từ).

salve Ngoại động từ

UK/sɑːv/US/sæ(l)v/

Nghĩa: Xoa thuốc mỡ.

Xem đầy đủ từ "salve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoa thuốc mỡ tiếng Anh là gì?

"xoa thuốc mỡ" trong tiếng Anh là salve (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.