TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoan tiếng Anh là gì?

"xoan" trong tiếng Anh là bead tree (danh từ), china-tree (danh từ).

bead tree Danh từ

Nghĩa: Xoan.

Xem đầy đủ từ "bead tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

china-tree Danh từ

US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈtri/

Nghĩa: Cây xoan.

Xem đầy đủ từ "china-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoan tiếng Anh là gì?

"xoan" trong tiếng Anh là bead tree (danh từ), china-tree (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.