TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

china-tree

US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

china-tree nghĩa là cây xoan.

Nghĩa của china-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây xoan.

Câu hỏi thường gặp

china-tree nghĩa là gì?

china-tree (danh từ) nghĩa là cây xoan.

china-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của china-tree: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.nə.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.