Xuất khẩu tiếng Anh là gì?
"xuất khẩu" trong tiếng Anh là export (động từ), exportation (danh từ), exporter (danh từ).
export Động từ
UK/ˈɛks.pɔːt/US/ˈɛks.pɔɹt/
Nghĩa: Xuất khẩu.
exportation Danh từ
US/ˌɛk.ˌspɔr.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xuất khẩu.
exporter Danh từ
US/ɛk.ˈspɔr.tɜː/
Nghĩa: Người xuất khẩu; hàng xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
Xuất khẩu tiếng Anh là gì?
"xuất khẩu" trong tiếng Anh là export (động từ), exportation (danh từ), exporter (danh từ).